Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 482037 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
501Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại V- Đoạn từ đầu cầu Gia Cung - khách sạn Huy Hoàng;4.361.0003.053.0002.181.0001.309.0000Đất ở đô thị
502Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại V- Đoạn đường từ ngã ba khu tái định cư Thanh Sơn theo đường Phai Khắt- Nà Ngần (đường cũ) - đường rẽ lên Sở Giáo dục cũ,4.362.0003.054.0002.182.0001.310.0000Đất ở đô thị
503Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 3.706.0002.594.0001.853.0001.112.0000Đất ở đô thị
504Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ lên Sở Giáo dục cũ theo đường Phai Khắt- Nà Ngần cũ - điểm nối với đường Phai Khắt- Nà Ngần mới;3.150.0002.205.0001.575.000945.0000Đất ở đô thị
505Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIĐoạn đường từ ngã ba đường 1- 4 và đường Thanh Sơn, theo đường 1- 4 - hết địa giới hành chính của phường Sông Hiến;3.151.0002.206.0001.576.000946.0000Đất ở đô thị
506Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIĐoạn từ ngã ba có lối rẽ vào tổ 8 + tổ 10 (cạnh khách sạn Huy Hoàng) theo đường Phai Khắt - Nà Ngần - hết địa giới phường Sông Hiến (giáp phường Đề Thám),3.152.0002.207.0001.577.000947.0000Đất ở đô thị
507Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIĐoạn đường từ đầu cầu Bằng Giang mới theo đường tránh Quốc lộ 3 - hết địa giới hành chính phường Sông Hiến (tiếp giáp phường Đề Thám);3.153.0002.208.0001.578.000948.0000Đất ở đô thị
508Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.677.0001.874.0001.339.000803.0000Đất ở đô thị
509Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIĐoạn đường từ đường 1-4 theo đường rẽ theo đường vào khu dân cư tập thể Uỷ ban nhân dân thành phố, vòng ra - ngã ba gặp đường Thanh Sơn;2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
510Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIĐoạn đường từ đường 1- 4 rẽ theo đường Thanh Sơn - ngã ba có lối rẽ vào Trung tâm Khí tượng Thủy văn;2.277.0001.593.0001.138.000684.0000Đất ở đô thị
511Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIĐoạn đường từ đường 1- 4 rẽ theo đường lên dốc Nhà Thờ - ngã ba gặp đường Thanh Sơn2.278.0001.593.0001.138.000685.0000Đất ở đô thị
512Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị
513Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIIĐoạn đường từ đường Phai Khắt- Nà Ngần (ngã ba Nà Cáp) rẽ theo đường vào Trung tâm Thực nghiệm và Chuyển giao Khoa học Công nghệ, - ngã ba có lối rẽ vào Trung tâm Thuỷ sản cũ;1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
514Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIIĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ đi Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn chạy theo đường Thanh Sơn - ngã ba có lối rẽ vào tổ 29 (Nhà trẻ Khối 5)1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
515Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.398.000978.000699.000419.0000Đất ở đô thị
516Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại IXCác vị trí đất mặt tiền của đoạn đường từ đường Thanh Sơn rẽ theo đường vào tổ 29 - ngã ba gặp đường vào Khau Cuốn (đối diện Doanh nghiệp Thức ăn gia súc Như Hoàn - tổ 13);1.188.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
517Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại IXTừ tiếp giáp nhà ông Dương Sáu theo đường vào thôn Đồng Tâm - hết địa giới phường Sông Hiến;1.189.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
518Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại IXĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào tổ 29 theo đường vào thôn Đồng Tâm - hết nhà ông Dương Sáu (tổ 30),1.190.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
519Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.010.000707.000505.000303.0000Đất ở đô thị
520Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại XĐoạn từ đường Phai Khắt - Nà Ngần rẽ theo đường vào lò gạch Hợp tác xã Hồng Tiến - lò gạch;858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
521Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại X- Đoạn đường từ đường Phai Khắt - Nà Ngần rẽ theo đường vào tổ 8+ tổ 10 - hết nhà ông Nguyễn Bá Thiên (tổ 10);858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
522Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại X- Đoạn đường từ đường Phai Khắt - Nà Ngần rẽ theo đường vào Công ty Cổ phần Giao thông 1 - hết khu dân cư của Công ty;858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
523Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại X- Đoạn đường từ đường Phai Khắt - Nà Ngần rẽ theo đường vào Công ty Cổ phần Giao thông 2 - cổng của Công ty;858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
524Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại X- Đoạn từ đường Phai Khắt - Nà Ngần rẽ theo đường vào - Trường Khuyết tật của tỉnh (hết đường bê tông),858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
525Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Hiến-Đường loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 730.000511.000365.000219.0000Đất ở đô thị
526Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn từ đầu cầu Bằng Giang theo đường Lê Lợi - hết Cửa hàng Xăng dầu số 1,8.352.0005.846.0004.176.0002.506.0000Đất ở đô thị
527Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn qua ngã tư Tam Trung theo đường Pác Bó - hết nhà bà Phan Tuyết Bình (tổ 3),8.353.0005.847.0004.177.0002.507.0000Đất ở đô thị
528Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn theo đường 3-10 - đầu cầu Hoàng Ngà,8.354.0005.848.0004.178.0002.508.0000Đất ở đô thị
529Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 7.099.0004.969.0003.550.0002.130.0000Đất ở đô thị
530Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ nhà bà Phan Tuyết Bình theo đường Pác Pó - hết địa giới phường Sông Bằng (tiếp giáp phường Ngọc Xuân),6.034.0004.224.0003.017.0001.810.0000Đất ở đô thị
531Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ đường 3-10 theo đường vào Trung tâm Huấn luyện thể thao - cổng Công ty Cổ phần chế biến trúc, tre xuất khẩu Cao Bằng và đoạn đường từ Trung tâm truyền hình cáp đến hết Trung tâm nội tiết,6.035.0004.225.0003.018.0001.811.0000Đất ở đô thị
532Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVĐoạn đường từ Cửa hàng Xăng dầu số 1 theo đường Lê Lợi - ngã ba có đường rẽ lên khu dân cư tổ 6 (khu dân cư Vật tư xăng dầu),6.036.0004.226.0003.019.0001.812.0000Đất ở đô thị
533Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IVCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 5.129.0003.590.0002.565.0001.539.0000Đất ở đô thị
534Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ lên khu dân cư tổ 6 (khu dân cư Vật tư xăng dầu) theo đường Lê Lợi - hết nhà ông Thang Văn Quyết (tổ 8),3.150.0002.205.0001.575.000945.0000Đất ở đô thị
535Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.677.0001.874.0001.339.000803.0000Đất ở đô thị
536Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đầu cầu Nà Cạn rẽ vào khu dân cư tổ 11 + tổ 12 (xóm Đậu) - hết nhà ông Triệu Chí Cao (tổ 12),2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
537Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường 3-10 rẽ vào Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh - ngã ba có lối rẽ lên Trung tâm,2.277.0001.593.0001.138.000684.0000Đất ở đô thị
538Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường tiếp giáp đường bê tông (Khu dân cư Nà Cạn I) theo đường làng Hoàng Ngà - hết nhà Ông Nông Văn Cặn (tổ 21),2.278.0001.593.0001.138.000685.0000Đất ở đô thị
539Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIĐoạn đường rẽ từ đường 3-10 (đối diện Trường phổ thông Trung học thành phố Cao Bằng) theo đường vào trụ sở mới của Uỷ ban nhân dân phường Sông Bằng, - 2.279.0001.593.0001.138.000686.0000Đất ở đô thị
540Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị
541Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ nhà ông Nông Văn Cặn theo đường đi Nhà máy sản xuất Bột giấy - hết nhà ông Trần Văn Thụ (tổ 21),1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
542Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.398.000978.000699.000419.0000Đất ở đô thị
543Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IXĐoạn từ điểm tiếp giáp nhà Ông Thang Văn Quyết (tổ 8) theo đường Lê Lợi - hết khu dân cư Măng gan phường Sông Bằng (giáp xã Ngũ Lão - Hòa An),1.188.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
544Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.010.000707.000505.000303.0000Đất ở đô thị
545Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại XĐoạn đường từ nhà ông Trần Văn Thụ theo đường vào xã Quang Trung (Hoà An) - hết Nhà máy sản xuất Bột giấy,858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
546Thành Phố Cao Bằng Phường Sông Bằng-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 730.000511.000365.000219.0000Đất ở đô thị
547Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VĐoạn từ giáp ranh phường Sông Bằng theo đường Pác Bó - đầu cầu Gia Cung,4.360.0003.052.0002.180.0001.308.0000Đất ở đô thị
548Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VĐoạn đường từ đầu cầu Bằng Giang mới theo đường tránh Quốc lộ 3 qua khu tái định cư số 1 (phường Ngọc Xuân) - cầu Khuổi Đứa,4.361.0003.053.0002.181.0001.309.0000Đất ở đô thị
549Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 3.706.0002.594.0001.853.0001.112.0000Đất ở đô thị
550Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ngã ba Gia Cung theo đường 203 đi Pác Bó - ngã ba có lối rẽ xuống cầu Ngầm cũ,3.150.0002.205.0001.575.000945.0000Đất ở đô thị
551Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.677.0001.874.0001.339.000803.0000Đất ở đô thị
552Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường Pác Bó (ngã ba Xưởng trúc cũ), rẽ theo đường đi Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng - cổng trụ sở công ty,2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
553Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị
554Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đường Pác Bó, rẽ theo đường vào Nà Kéo - ngã ba có đường rẽ vào Chi cục Bảo vệ thực vật,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
555Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.398.000978.000699.000419.0000Đất ở đô thị
556Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ đường Pác Bó rẽ theo đường vào làng Gia Cung, chạy qua làng Gia Cung, ra - đầu cầu Gia Cung,1.188.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
557Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ ngã ba có lối rẽ xuống cầu Ngầm cũ, theo đường Pác Bó - ngã ba có đường rẽ vào xưởng tuyển quặng của Công ty Măng gan,1.189.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
558Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXĐoạn đường từ bờ suối Khuổi Đứa theo đường tránh Quốc lộ 3 - đường rẽ vào xóm Nà Kéo,1.190.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
559Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.010.000707.000505.000303.0000Đất ở đô thị
560Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại XĐoạn từ ngã ba đường đi vào Công ty Măng gan, theo đường Pác Bó - hết địa giới phường Ngọc Xuân,858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
561Thành Phố Cao Bằng Phường Ngọc Xuân-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 730.000511.000365.000219.0000Đất ở đô thị
562Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào Bản Lày (nhà ông Nguyễn Trọng Sơn- tổ 3), theo Quốc lộ 3 - ngã ba - Km5 (hết nhà ông Nguyễn Văn Hợi- tổ 5),4.360.0003.052.0002.180.0001.308.0000Đất ở đô thị
563Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 3.706.0002.594.0001.853.0001.112.0000Đất ở đô thị
564Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn đường từ địa giới hành chính giữa phường Đề Thám và phường Sông Hiến, theo Quốc lộ 3 - ngã ba có đường rẽ vào Bản Lày,3.150.0002.205.0001.575.000945.0000Đất ở đô thị
565Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn đường từ tiếp sau ngã ba - Km5 (nhà ông Nguyễn Văn Hợi-tổ 5) theo Quốc lộ 3 - cột mốc Km5,3.151.0002.206.0001.576.000946.0000Đất ở đô thị
566Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIĐoạn từ ranh giới hành chính giữa phường Sông Hiến và phường Đề Thám theo đường tránh Quốc lộ 3 - đoạn đường có lối rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA,3.152.0002.207.0001.577.000947.0000Đất ở đô thị
567Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.677.0001.874.0001.339.000803.0000Đất ở đô thị
568Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào chợ Trung tâm Km5 - hết nhà của bà Nông Thị Dánh (Cổng chợ Km5),2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
569Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ cột mốc Km5, theo Quốc lộ 3 - hết đường rẽ tuyến E,2.277.0001.593.0001.138.000684.0000Đất ở đô thị
570Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị
571Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3 vào Trung tâm Giáo dục thường xuyên - hết Trung tâm Giáo dục thường xuyên,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
572Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đường rẽ tuyến E, theo Quốc lộ 3 - hết lối rẽ vào trạm biến áp 110KVA Khau Hân,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
573Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào Trường Cao đẳng Sư phạm - cổng trường,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
574Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ Quốc lộ 3, rẽ theo đường vào Công ty Gang thép - cổng Công ty Cổ phần Giống cây trồng,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
575Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ đoạn có lối rẽ vào Trạm biến áp 110KVA Khau Hân theo đường tránh Quốc lộ 3 - đường rẽ xuống đường Hồ Chí Minh,1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
576Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.398.000978.000699.000419.0000Đất ở đô thị
577Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường Hồ chí Minh qua địa phận phường Đề Thám, - 1.188.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
578Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ nhà bà Nông Thị Dánh (cổng chợ km5) theo đường vào Khau Cút - gặp đường tránh Quốc lộ 3,1.189.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
579Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ đoạn có lối rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA Khau Hân theo Quốc lộ 3 - cầu Nà Tanh (hết địa phận hành chính của phường Đề Thám),1.190.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
580Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ chân dốc ngã ba Km5 (nhà ông Đào Minh Quân- tổ 5) theo đường đi sông Mãng - ngã ba có đường rẽ vào Trạm biến áp 110 KVA,1.191.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
581Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường có đường rẽ xuống đường Hồ Chí Minh theo đường tránh Quốc Lộ 3 - hết địa giới hành chính phường Đề Thám (tiếp giáp xã Hưng Đạo),1.192.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
582Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXĐoạn đường từ Quốc lộ 3 rẽ theo đường vào Trường Nội trú tỉnh - gặp đường tránh Quốc lộ 3,1.193.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
583Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.010.000707.000505.000303.0000Đất ở đô thị
584Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XĐoạn đường từ ngã ba có đường rẽ vào Trạm biến áp 110KVA theo đường đi sông Mãng - hết nhà ông Nguyễn Xuân Quyền,858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
585Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XĐoạn từ đường Quốc lộ 3 rẽ vào Bản Mới - đường tránh Quốc lộ 3,858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
586Thành Phố Cao Bằng Phường Đề Thám-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 730.000511.000365.000219.0000Đất ở đô thị
587Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ mốc địa giới hành chính giữa phường Duyệt Trung và phường Tân Giang, theo đường Đông Khê - ngã ba có đường rẽ vào Trại giam Khuổi Tào,2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
588Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị
589Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIIĐoạn đường từ ngã ba đường rẽ đi Trại giam Khuổi Tào, theo đường Đông Khê - cột mốc Km4 (đường rẽ vào mỏ quặng sắt Nà Lủng),1.644.0001.151.000822.000493.0000Đất ở đô thị
590Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại VIIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.398.000978.000699.000419.0000Đất ở đô thị
591Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại IXĐoạn đường từ cột mốc Km4, theo đường Đông Khê - ngã ba rẽ vào Công ty cổ phần Bia Cao Bằng,1.188.000832.000594.000356.0000Đất ở đô thị
592Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại IXCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.010.000707.000505.000303.0000Đất ở đô thị
593Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại XĐoạn đường từ ngã ba rẽ vào Công ty cổ phần Bia, theo đường Đông Khê - hết nhà ông Lý Quang Hoà (tổ 7),858.000601.000429.000258.0000Đất ở đô thị
594Thành Phố Cao Bằng Phường Duyệt Trung-Đường phố loại XCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 730.000511.000365.000219.0000Đất ở đô thị
595Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIĐoạn đường từ ranh giới phường Sông Hiến và phường Hoà Chung, theo đường 1- 4 - cổng trường Chính trị Hoàng Đình Giong,3.150.0002.205.0001.575.000945.0000Đất ở đô thị
596Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 2.677.0001.874.0001.339.000803.0000Đất ở đô thị
597Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ cổng Trường Chính trị Hoàng Đình Giong, theo đường 1- 4 - cổng Trường Trung học phổ thông Chuyên,2.276.0001.593.0001.138.000683.0000Đất ở đô thị
598Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn từ cổng trường chính trị Hoàng Đình Giong theo đường đi Nà Lắc - ngã ba gặp đường Nà Chướng- Nà Lắc,2.277.0001.593.0001.138.000684.0000Đất ở đô thị
599Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIIĐoạn đường từ đường 1- 4, rẽ theo đường vào Trường Tiểu học Hoà Chung - ngã ba đường Nà Lắc rẽ lên Trường chính trị Hoàng Đình Giong,2.278.0001.593.0001.138.000685.0000Đất ở đô thị
600Thành Phố Cao Bằng Phường Hòa Chung-Đường phố loại VIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 1.934.0001.354.000967.000580.0000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

DMCA.com Protection Status

IP: 34.231.21.83