Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 411508 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
501Huyện Xín MầnXã Nàn SỉnTrục đường trung tâm xã từ cổng Trường cấp II đến ngã ba đi thôn Đông Lợi tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
502Huyện Xín MầnXã Nàn SỉnTrục đường từ giáp ngã ba Xín Mần đến trụ sở thôn Ma Dỷ Vảng tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
503Huyện Xín MầnXã Nàn SỉnTrục đường từ ngã ba Ma Dỷ Vẳng đi thôn Péo Suôi Ngài đến giáp đất Bản Máy từ mỗi bên sang mép đường là 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
504Huyện Xín MầnXã Nàn SỉnTrục đường từ giáp ngã ba đi thôn Đông Lợi đi thôn Xà Trải đến trụ sở thôn tính từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 59.0000000Đất ở nông thôn
505Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ đầu cầu treo Cốc Pài đến hết Km5 từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
506Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường trung tâm xã đã quy hoạch tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
507Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ đầu Km14 đến đầu Km 15 từ mép đường sang mỗi bên 30m (trung tâm Km 26) - 85.0000000Đất ở nông thôn
508Huyện Xín MầnXã Thèn Phàng Trục đường từ Km 15 đến giáp đất xã Bản Díu (Thác Bay) từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
509Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ ngã ba Khâu Táo (hộ bà Chinh) đến ngã ba vào trụ sở UBND sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
510Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ ngã ba vào thôn Lùng Cháng đến trụ sở thôn Lùng Cháng từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 59.0000000Đất ở nông thôn
511Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ ngã ba vào UBND xã đến giáp đất trụ sở UBND xã sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
512Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ ngã ba thôn Cốc Soọc (theo đường đoàn kết) đến trụ sở UBND xã sang mỗi bên 30 m - 59.0000000Đất ở nông thôn
513Huyện Xín MầnXã Thèn PhàngTrục đường từ ngã ba Ytế đến trường PTTH xã Thèn Phàng sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
514Huyện Xín MầnXã Bản DíuTrục đường trung tâm xã sang mỗi bên 30 m - 78.0000000Đất ở nông thôn
515Huyện Xín MầnXã Bản DíuCác tuyến đường liên thôn trong xã từ hai mép đường sang mỗi bên 30 m - 59.0000000Đất ở nông thôn
516Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường từ cổng trường cấp II đi thôn Nậm Pé đến giáp đất xã Chế Là sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
517Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường giáp đất giáp đất xã Cốc Rế đến cầu giáp UBND xã từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
518Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường từ ngã ba đường đại đoàn kết đến giáp ngã ba UBND xã từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
519Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường từ cầu Na Lan thôn Na Lan đến đất ông Chỉ từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
520Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường từ giáp đất ông Chỉ đến hết địa phận xã Tả Nhìu từ mép đường sang mỗi bên 30m - 52.0000000Đất ở nông thôn
521Huyện Xín MầnXã Tả NhìuCác tuyến đường liên thôn trong xã còn lại tính từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 59.0000000Đất ở nông thôn
522Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục đường từ cổng trường cấp II đến ngã ba đi Cốc Pài từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
523Huyện Xín MầnXã Tả NhìuTrục giáp ngã ba đi Cốc Pài đến cầu giáp UBND xã (về phía Cốc Rế) - 85.0000000Đất ở nông thôn
524Huyện Xín MầnXã Cốc RếTrục đường từ cổng Trạm y tế đến hết đất trường cấp II từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
525Huyện Xín MầnXã Cốc RếTrục từ giáp nhà ông Sò đến khe nước (về phía Thu Tà) từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
526Huyện Xín MầnXã Cốc RếTrục đường từ giáp trường cấp II đến hết đất xã Cốc Rế (giáp đất Tả Nhìu) từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
527Huyện Xín MầnXã Cốc RếTrục đường từ ngã ba trung tâm xã (giáp hộ ông Sò) đi về thôn Cốc Cái đến hết đất Trạm y tế xã từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
528Huyện Xín MầnXã Cốc RếTrục đường UBND xã đi thông Đông Thang từ đường giáp đường rẽ đi thôn Đông Thang đến hết đết xã Cốc Rế giáp đất xã Chế Là sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
529Huyện Xín MầnXã Cốc RếCác trục đường liên thôn, liên xã còn lại trên địa bàn xã sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
530Huyện Xín MầnXã Thu TàTrục đường trung tâm xã cổng trường cấp II đến cổng UBND xã tính từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 78.0000000Đất ở nông thôn
531Huyện Xín MầnXã Thu TàCác trục đường liên thôn liên xã còn lại tính từ mép đường vào 2 bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
532Huyện Xín MầnXã Ngán ChiênTrục đường từ cổng trường cấp II đến công nhà ông Liên Năm (đường đi thôn Hố Sán) - 85.0000000Đất ở nông thôn
533Huyện Xín MầnXã Ngán ChiênTrục đường từ cổng UBND xã Ngán Chiên đến đất ông Lù Lao Chỉ, mỗi bên sang 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
534Huyện Xín MầnXã Ngán ChiênTrục đường Ngán Chiên - Trung Thịnh từ UBND xã đến hết đất xã Ngán Chiên giáp với Trung Thịnh sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
535Huyện Xín MầnXã Ngán ChiênCác trục đường liên thôn, liên xã còn lại tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
536Huyện Xín MầnXã Trung ThịnhTrục đường từ Trụ sở UBND xã - Nàng Đôn đến cổng trường cấp II từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 78.0000000Đất ở nông thôn
537Huyện Xín MầnXã Trung ThịnhTrục đường Trung Thịnh đi Nàng Đôn từ giáp cổng Trường cấp II đến hết đất Trung Thịnh giáp xã Nàng Đông từ mép đường sang 2 bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
538Huyện Xín MầnXã Trung ThịnhTrục đường từ giáp trụ sở UBND xã - Ngán chiên đết hết Trung Thịnh giáp xã Ngán Chiên - 59.0000000Đất ở nông thôn
539Huyện Xín MầnXã Trung ThịnhTrục UBND xã - Km26 từ giáp UBND xã đến hết đất Trung Thịnh giáp xã Ngán Chiên - 59.0000000Đất ở nông thôn
540Huyện Xín MầnXã Trung ThịnhCác trục đường liên thôn, liên xã còn lại tính từ mép đường sang mỗi bên 30m. - 59.0000000Đất ở nông thôn
541Huyện Xín MầnXã Chế LàTrục đường trung tâm xã từ cuối chợ đến Trạm y tế từ mép đường sang mỗi bên 30 m - 78.0000000Đất ở nông thôn
542Huyện Xín MầnXã Chế LàCác tuyến đường liên thôn, liên xã còn lại tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 59.0000000Đất ở nông thôn
543Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnTrục đường từ cầu bê tông dưới Trạm y tế đến cây Phay thôn Tân Sơn từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
544Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnTrục đường ngã ba đi Bãi đá Cổ từ giáp ngã ba đến Trụ sở thôn Nấm Dẩn sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
545Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnTrục đường từ cầu bê tông dưới Trạm y tế đến giáp đất xã Bản Ngò tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
546Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnTrục đường từ giáp ngã ba đi Chế Là đến đầu cầu treo đi Chế Là từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
547Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnTrục đường Nấm Dẩn - Nà Chì từ giáp cây Phay thôn Tân Sơn đến hết đất Nấm Dẩn giáp xã Nà Chì từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
548Huyện Xín MầnXã Nấm DẩnCác tuyến đường liên thôn, liên xã còn lại tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
549Huyện Xín MầnXã Bản NgòTrục đường trung tâm xã từ đất Trường tiểu học xã đến hết đất Trạm y tế sang mỗi bên 30 m - 85.0000000Đất ở nông thôn
550Huyện Xín MầnXã Bản NgòTrục đường từ giáp cầu Bản Ngò đến hết đất Km 3 từ mép đường sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
551Huyện Xín MầnXã Bản NgòTrục đường từ giáp Km 3 đến giáp đất xã Nấm Dẩn từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
552Huyện Xín MầnXã Quảng NguyênTrục đường từ ngã ba đi đèo gió (giáp nhà ông Ngọ) đến hết đất nhà ông Huy Anh từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
553Huyện Xín MầnXã Quảng NguyênTrục đường giáp nhà ông Ngọ đến giáp hết đất xã Quảng Nguyên giáp xã Khuôn Lùng tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
554Huyện Xín MầnXã Khuôn LùngTừ ngã ba trung tâm xã đi thôn Xuân Hoà từ giáp đất ông Hàng đến hết đường trung tâm xã tính sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
555Huyện Xín MầnXã Khuôn LùngTừ giáp ngã ba chợ đi thôn Làng Thượng đến hết đất ông Viết sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
556Huyện Xín MầnXã Khuôn LùngTrục đường giáp đất Nà Chì đến giáp với đất xã Quảng Nguyên sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
557Huyện Xín MầnXã Khuôn LùngCác vị trí trong xã còn lại - 59.0000000Đất ở nông thôn
558Huyện Xín MầnXã Nà ChìTrục đường Nà Chì - Bản Liền từ hết đất hộ ông Pẳn (Suối Khuẩy Cưởm) đến tiếp giáp đất Bản Liền tính sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
559Huyện Xín MầnXã Nà ChìTrục đường bê tông từ ngã ba rẽ vào UBND xã, hết đất Trường tiểu học tính sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
560Huyện Xín MầnXã Nà ChìTrục đường từ cầu sắt suối Nậm He (đi Quang Bình) đến giáp đất xã Khuôn Lùng tính sang mỗi bên 30m - 85.0000000Đất ở nông thôn
561Huyện Xín MầnXã Nà ChìTrục đường từ đập tràn (đi Quảng Nguyên) đến giáp với đất Khuôn Lùng tính từ mép đường sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
562Huyện Xín MầnXã Nà ChìĐường đi thôn Nà Chì vào (Tát Tre) từ cầu đập tràn rẽ vào 300m tính sang mỗi bên 30m - 78.0000000Đất ở nông thôn
563Huyện Vị XuyênThị trấn Vị XuyênĐoạn từ cầu Km 19 - Km 21 - 1.730.0000000Đất ở đô thị
564Huyện Vị XuyênThị trấn Vị XuyênĐoạn từ Km 21 - Km 21+500 - 2.275.0000000Đất ở đô thị
565Huyện Vị XuyênThị trấn Vị XuyênĐoạn từ Km 21+500 - Km 22 + 500 - 1.730.0000000Đất ở đô thị
566Huyện Vị XuyênXã Việt LâmTừ giáp đất nhà ông Vũ Nam Hoài đến ngã ba đầu cầu Việt Lâm đi vào Suối nước nóng - 202.0000000Đất ở nông thôn
567Huyện Vị XuyênXã Việt LâmTừ ngã ba đi Suối nước nóng đến UBND xã Việt Lâm và từ ngã ba cầu Việt Lâm đến cổng khu B Thanh Hà - 156.0000000Đất ở nông thôn
568Huyện Vị XuyênXã Đạo ĐứcThôn Làng Mới, Làng Trần, Bình Vàng - 202.0000000Đất ở nông thôn
569Huyện Vị XuyênXã Thanh ThuỷTrục đường vào khu vực Nà La dọc theo (Từ giáp nhà máy ô tô Giải Phóng đến kè cửa khẩu; các trục đường đi vào khu Nà La (trừ trục đường phân lô của cử - 202.0000000Đất ở nông thôn
570Huyện Vị XuyênXã Thuận Hoà - Quốc lộ 4CĐoạn từ Km 9 +500 đến Km 14 - 156.0000000Đất ở nông thôn
571Huyện Vị XuyênXã Thuận Hoà Từ ngã tư Chợ Thuận Hoà rẽ đi các đường 300 m - 156.0000000Đất ở nông thôn
572Huyện Vị XuyênXã Minh Tân - Quốc lộ 4CQuốc lộ 4C: Đoan từ Km 21 đến Km 23 - 156.0000000Đất ở nông thôn
573Huyện Vị XuyênXã Minh Tân - Quốc lộ 4CQuốc lộ 4C đoạn từ Km24 đến đầu cầu Bắc Sum - 202.0000000Đất ở nông thôn
574Huyện Vị XuyênXã Tùng BáĐường từ nhà Trạm số 4 Kiểm lâm đến ngã ba Cầu treo thôn Hồng Tiến. - 202.0000000Đất ở nông thôn
575Huyện Vị XuyênXã Phong QuangTừ cổng UBND xã đi về phía Hà Giang đến ngã ba thôn Lùng Càng và Từ cổng UBND xã đi sân bay Phong Quang 500m - 156.0000000Đất ở nông thôn
576Huyện Vị XuyênXã Phong QuangTừ cổng UBND xã đi Trường tiểu học trung tâm xã và từ cổng UBND xã đi Trường Mầm non Trung tâm xã 500m - 156.0000000Đất ở nông thôn
577Huyện Vị XuyênXã Phú LinhTừ ngã ba Minh Khai - Kim Thạch - Phú Linh đến cầu Bản Chăn II - 156.0000000Đất ở nông thôn
578Huyện Vị XuyênXã Phú LinhTừ cầu Bản Chăn II đến nhà ông Phủ (thôn Nà Cáy) - 202.0000000Đất ở nông thôn
579Huyện Vị XuyênXã Phú LinhTừ nhà ông Phủ (thôn Nà Cáy) đến hết đường bê tông Hồ Noong I - 156.0000000Đất ở nông thôn
580Huyện Vị XuyênXã Kim ThạchĐường liên xã từ Ngọc Đường - Kim Thạch - Kim Linh - 156.0000000Đất ở nông thôn
581Huyện Vị XuyênXã Kim ThạchĐường từ trụ sở UBND xã đến hết thôn bản Thấu và từ UBND xã đi về phía thành phố Hà Giang 500m - 202.0000000Đất ở nông thôn
582Huyện Vị XuyênXã Kim ThạchTừ trụ sở thôn Nà Cọ đến ngã ba Phú Linh - Kim Thạch - Minh Khai - 156.0000000Đất ở nông thôn
583Huyện Vị XuyênXã Linh HồTrục đường chính từ ngã ba TTLĐXH tỉnh đến trụ sở thôn Tát Hạ và ngã ba chợ đến hết đất ông Nguyễn Đức Lương - 156.0000000Đất ở nông thôn
584Huyện Vị XuyênXã Ngọc LinhTừ UBND xã đến cầu Km 21 và từ ngã ba Lũng Loét đến giáp đất thôn Làng Trần xã Đạo Đức - 202.0000000Đất ở nông thôn
585Huyện Vị Xuyên Xã Trung ThànhTừ Trường mầm non đến cầu Cứng UBND xã - 202.0000000Đất ở nông thôn
586Huyện Vị Xuyên Xã Trung ThànhTrục đường chính từ giáp địa phận thị trấn Việt Lâm đến Trường mầm non - 202.0000000Đất ở nông thôn
587Huyện Vị Xuyên Xã Trung ThànhĐường từ Cầu cứng UBND xã đến ngã ba Tấng - 156.0000000Đất ở nông thôn
588Huyện Quang BìnhTHỊ TRẤN YÊN BÌNH - Đường Trần Hưng ĐạoTính từ tim đường vào sâu 35m - 565.0000000Đất ở đô thị
589Huyện Quang BìnhTHỊ TRẤN YÊN BÌNH - Đường Trần PhúTính từ tim đường vào sâu 35m - 425.0000000Đất ở đô thị
590Huyện Quang BìnhXã Xuân GiangTừ Km 36 + 300 đến Km 37 + 800 (đường Vĩnh Tuy - Xuân giang - Yên Bình ) (tính từ tim đường vào sâu 50m) - 156.0000000Đất ở nông thôn
591Huyện Quang BìnhXã Xuân GiangTừ ngã ba đi Yên Hà đến đập tràn suối Cọ (tính từ tim đường vào sâu 50 m) - 156.0000000Đất ở nông thôn
592Huyện Quang BìnhXã Xuân GiangTừ ngã 3 Cây xăng theo đường đi Thôn Quyền (Dài 300m) (tính từ tim đường vào sâu 50m) - 156.0000000Đất ở nông thôn
593Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ cơ quan BHXH huyện đến hết nhà ông Hải Tiễu; Từ kho bạc (mặt đường đôi) đến hết nhà bà Hạnh Lượng - 605.0000000Đất ở đô thị
594Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ nhà bà Hiền (Xương) đến ngã tư trụ sở thị trấn Tam Sơn - 605.0000000Đất ở đô thị
595Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ nhà Tuyến Bình (Bà Khắc cũ) đến hết nhà Thanh Xuyên - 455.0000000Đất ở đô thị
596Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ nhà bà Ngọc (Thu) đến hết khu nhà nghỉ Tam Sơn; từ cổng Huyện uỷ đến trụ sở Công an huyện - 455.0000000Đất ở đô thị
597Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ nhà ông Nuôi Hoà đến ngã ba trường Nội trú - 455.0000000Đất ở đô thị
598Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ ngã ba nhà ông Mìn (Cách mép đường nhựa 21m) đến giáp Trạm biến áp Nà Chang - (đường Trụ sở thôn Nà Chang) - 155.0000000Đất ở đô thị
599Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ giáp sau nhà ông Thoa (Long) đến giáp nhà ông Quân (Phe) - 155.0000000Đất ở đô thị
600Huyện Quản BạThị Trấn Tam SơnTừ nhà ông Mìn đến giáp nhà bà Thao; từ Trạm khuyến nông (mới) đến nhà bác sĩ Hải (cũ) - 300.0000000Đất ở đô thị

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

TVPL:
DMCA.com Protection Status