Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 482037 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1201Huyện Bảo LạcXã Huy GiápĐoạn đường ngã ba Bản Ngà (thuộc đất trung tâm cụm xã Huy Giáp) theo Quốc lộ 34 đi Cao Băng - ngã ba Bản Pét.126.00088.20063.00037.8000Đất SSX-KD nông thôn
1202Huyện Bảo LạcXã Huy GiápĐoạn đường từ ngã ba đầu cầu Bản Ngà dọc theo đường 216 - giáp nhà bà Phương Thị Tiến126.00088.20063.00037.8000Đất SSX-KD nông thôn
1203Huyện Bảo LạcXã Huy GiápĐoạn từ đường Quốc lộ 34 theo đường đi xã Xuân Trường - Trường bán trú xã Huy Giáp.126.00088.20063.00037.8000Đất SSX-KD nông thôn
1204Huyện Bảo LạcXã Huy GiápĐoạn đường rẽ đi xã Sơn Lộ theo Quốc Lộ 34 mới - hết địa phận xã Huy Giáp ( Giáp xã Hưng Đạo)126.00088.20063.00037.8000Đất SSX-KD nông thôn
1205Huyện Bảo LạcXã Huy GiápĐoạn từ đường rẽ lên Bản Ngà theo đường Quốc lộ 34 mới đi thị trấn Bảo Lạc - giáp đường rẽ đi xã Sơn Lộ.126.00088.20063.00037.8000Đất SSX-KD nông thôn
1206Huyện Bảo LạcXã Huy GiápCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 107.40075.00053.40032.4000Đất SSX-KD nông thôn
1207Huyện Bảo LạcXã Hưng ĐạoĐất mặt tiền theo trục Quốc lộ 34 từ Trường Tiểu học (mới) xã Hưng Đạo - cây đa Trường Tiểu học (cũ).81.00057.00040.80024.6000Đất SSX-KD nông thôn
1208Huyện Bảo LạcXã Hưng ĐạoCác vị trí đất mặt tiền theo trục Quốc lộ 34 mới đoạn từ tiếp giáp Trường Tiểu học (mới) - hết địa giới xã Hưng Đạo (giáp xã Huy Giáp) và đoạn từ cây đa xóm Bản Riển đến hết địa giới xã Hưng Đạo (giáp xã Kim Cúc).69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1209Huyện Bảo LạcXã Hưng ĐạoĐất mặt tiền từ ngã ba xóm Bản Riển theo trục đường ô tô đi Pác Lũng - hết địa phận xã Hưng Đạo (giáp xã Huy Giáp) và đất mặt tiền tiếp giáp xóm Nà Han (xã Huy Giáp) theo đường đi Sơn Lộ hết địa phận xã Hưng Đạo (giáp xã 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1210Huyện Bảo LạcXã Hưng ĐạoCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 49.80034.80025.20015.0000Đất SSX-KD nông thôn
1211Huyện Bảo LạcXã Hưng ThịnhCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1212Huyện Bảo LạcXã Hưng ThịnhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1213Huyện Bảo LạcXã Kim CúcCác vị trí đất mặt tiền từ tiếp giáp xã Hồng Trị theo Quốc lộ 34 - hết địa phận xã Kim Cúc (giáp xã Hưng Thịnh).69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1214Huyện Bảo LạcXã Kim CúcCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1215Huyện Bảo LạcXã Khánh XuânCác vị trí đất mặt tiền theo đường ô tô từ giáp ranh địa giới thị trấn (Pác Pẹt) - trụ sở Uỷ ban nhân dân xã.69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1216Huyện Bảo LạcXã Khánh XuânCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1217Huyện Bảo LạcXã Phan ThanhCác vị trí đất mặt tiền theo trục đường ô tô giáp ranh địa giới thị trấn đi - trụ sở Uỷ ban nhân dân xã.69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1218Huyện Bảo LạcXã Phan ThanhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1219Huyện Bảo LạcXã Sơn LậpCác vị trí đất mặt tiền nằm xung quanh chợ Bản Oóng. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1220Huyện Bảo LạcXã Sơn LậpCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 49.80034.80025.20015.0000Đất SSX-KD nông thôn
1221Huyện Bảo LạcXã Sơn LộCác vị trí đất mặt tiền theo trục đường ô tô từ ngã ba Nà Han (xã Huy Giáp) - giáp xã Bằng Thành - Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn.69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1222Huyện Bảo LạcXã Sơn LộCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1223Huyện Bảo LạcXã Thượng HàĐất mặt tiền từ Phiêng Sỉnh (giáp thị trấn Bảo Lạc) theo đường 217 - suối Pác Riệu.81.00057.00040.80024.6000Đất SSX-KD nông thôn
1224Huyện Bảo LạcXã Thượng HàĐoạn đường từ tiếp giáp thị trấn Bảo Lạc theo Quốc lộ 34 - hết địa giới xã Thượng Hà (giáp xã Bảo Toàn).81.00057.00040.80024.6000Đất SSX-KD nông thôn
1225Huyện Bảo LạcXã Thượng HàCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1226Huyện Bảo LạcXã Xuân TrườngĐoạn đường từ trụ sở Ủy ban nhân dân xã theo đường tỉnh lộ 216 - xóm Thang Tổng.81.00057.00040.80024.6000Đất SSX-KD nông thôn
1227Huyện Bảo LạcXã Xuân TrườngĐất các vị trí mặt tiền của đoạn đường từ trụ sở Ủy ban nhân dân xã theo đường tỉnh lộ 216 - hết địa phận xã Xuân Trường (giáp xã Hồng An).69.00048.60034.80021.0000Đất SSX-KD nông thôn
1228Huyện Bảo LạcXã Xuân TrườngCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên. - 58.80041.40029.40017.4000Đất SSX-KD nông thôn
1229Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIIĐoạn đường từ ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) - hết đất của Kho bạc Nhà nước;850.000560.000400.000240.0000Đất ở đô thị
1230Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền tiếp từ Kho bạc Nhà nước đến - ngã ba đường rẽ lên Uỷ ban nhân dân huyện;850.000560.000400.000240.0000Đất ở đô thị
1231Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền xung quanh khu vực chợ. - 850.000560.000400.000240.0000Đất ở đô thị
1232Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 723.000506.000361.000217.0000Đất ở đô thị
1233Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) theo Quốc lộ 34 đi tỉnh Hà Giang đến Kẹm - 614.000430.000307.000184.0000Đất ở đô thị
1234Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) lên chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở - 614.000430.000307.000184.0000Đất ở đô thị
1235Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 522.000365.000261.000157.0000Đất ở đô thị
1236Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Đoạn đường từ chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở (tiếp đất nhà bà Sầm Thị Tươi) - ngã ba đường đi xã Mông ân đi tiếp vào trường Nội trú.444.000311.000222.000133.0000Đất ở đô thị
1237Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Các đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 377.000264.000189.000113.0000Đất ở đô thị
1238Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIIĐoạn đường từ ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) - hết đất của Kho bạc Nhà nước;680.000448.000320.000192.0000Đất TM-DV đô thị
1239Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền tiếp từ Kho bạc Nhà nước đến - ngã ba đường rẽ lên Uỷ ban nhân dân huyện;680.000448.000320.000192.0000Đất TM-DV đô thị
1240Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền xung quanh khu vực chợ. - 680.000448.000320.000192.0000Đất TM-DV đô thị
1241Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 578.400404.800288.800173.6000Đất TM-DV đô thị
1242Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) theo Quốc lộ 34 đi tỉnh Hà Giang đến Kẹm - 491.200344.000245.600147.2000Đất TM-DV đô thị
1243Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) lên chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở - 491.200344.000245.600147.2000Đất TM-DV đô thị
1244Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 417.600292.000208.800125.6000Đất TM-DV đô thị
1245Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Đoạn đường từ chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở (tiếp đất nhà bà Sầm Thị Tươi) - ngã ba đường đi xã Mông ân đi tiếp vào trường Nội trú.355.200248.800177.600106.4000Đất TM-DV đô thị
1246Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Các đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 301.600211.200151.20090.4000Đất TM-DV đô thị
1247Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIIĐoạn đường từ ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) - hết đất của Kho bạc Nhà nước;510.000336.000240.000144.0000Đất SX-KD đô thị
1248Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền tiếp từ Kho bạc Nhà nước đến - ngã ba đường rẽ lên Uỷ ban nhân dân huyện;510.000336.000240.000144.0000Đất SX-KD đô thị
1249Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác vị trí đất mặt tiền xung quanh khu vực chợ. - 510.000336.000240.000144.0000Đất SX-KD đô thị
1250Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IIICác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 433.800303.600216.600130.2000Đất SX-KD đô thị
1251Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) theo Quốc lộ 34 đi tỉnh Hà Giang đến Kẹm - 368.400258.000184.200110.4000Đất SX-KD đô thị
1252Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVĐoạn đường tiếp ngã ba đầu cầu (nhà ông Long Văn Tiến) lên chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở - 368.400258.000184.200110.4000Đất SX-KD đô thị
1253Huyện Bảo Lâm Đường phố loại IVCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 313.200219.000156.60094.2000Đất SX-KD đô thị
1254Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Đoạn đường từ chân dốc lên trường tiểu học-Trung học cơ sở (tiếp đất nhà bà Sầm Thị Tươi) - ngã ba đường đi xã Mông ân đi tiếp vào trường Nội trú.266.400186.600133.20079.8000Đất SX-KD đô thị
1255Huyện Bảo Lâm Đường phố loại V Các đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 226.200158.400113.40067.8000Đất SX-KD đô thị
1256Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongĐất mặt tiền dọc đường rẽ Quốc lộ 34 theo đường vào xã - xóm Bản Phườn mà ô tô đi lại được,115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1257Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh PhongCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1258Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Thanh, từ trạm biến áp, từ ngã ba đường rẽ vào chợ - hết Bưu điện văn hoá xã,210.000147.000105.00063.0000Đất ở nông thôn
1259Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất thuộc khu vực trung tâm chợ xã Lý Bôn - 210.000147.000105.00063.0000Đất ở nông thôn
1260Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐất mặt tiền từ tiếp Bưu điện văn hoá xã - đầu cầu treo đi xã Đức Hạnh (bên Nà Pồng),179.000125.00089.00054.0000Đất ở nông thôn
1261Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - cột sóng Viettel,179.000125.00089.00054.0000Đất ở nông thôn
1262Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp thị trấn Pác Miầu,179.000125.00089.00054.0000Đất ở nông thôn
1263Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường dọc Quốc lộ 34 thuộc xóm Pác Kỉn, xóm Pác Pa, - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1264Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônĐoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Cường - hết địa phận xã Lý Bôn giáp xã Vĩnh Quang,135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1265Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônQuốc lộ 4C chạy qua các xóm Tổng Ác, Nà Quấy, Pác Rà, Khuổi Vin, - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1266Huyện Bảo Lâm Xã Lý BônCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 83.00058.00041.00025.0000Đất ở nông thôn
1267Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Nà Tốm; - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1268Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐoạn mặt tiền dọc theo Quốc lộ 34 từ ngã ba đường mới rẽ vào xã Vĩnh Quang về phía Bảo Lạc - hết nhà ông Sầm Văn Thiết, về phía Bảo Lâm đến hết nhà bà Liên Thị Nhâm (Nà Tốm);135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1269Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ ngã ba đường rẽ lên trụ sở Ủy ban nhân dân - hết Trạm Y tế xã và toàn bộ khu vực mặt tiền chợ xã,135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1270Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền từ tiếp Trạm Y tế xã - hết xóm Bản Miều;115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1271Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangĐất mặt tiền đoạn đường từ nhà ông Sầm Văn Thiết theo Quốc lộ 34 - hết địa giới xã Vĩnh Quang (giáp huyện Bảo Lạc),115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1272Huyện Bảo Lâm Xã Vĩnh QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1273Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhĐất mặt tiền đường giao thông huyện lộ thuộc xóm Cốc Phung - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1274Huyện Bảo Lâm Xã Đức HạnhCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1275Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền xung quanh khu chợ Bản Trang; - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1276Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất mặt tiền đường giao thông của xóm Bản Trang I, - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1277Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổĐất dọc đường giao thông huyện lộ từ ranh giới xã Thái Học - đầu xóm Bản Trang I,115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1278Huyện Bảo Lâm Xã Yên ThổCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1279Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmĐất mặt tiền dọc đường giao thông huyện lộ từ đầu cầu treo Quảng Lâm - nhà văn hoá xóm Tổng Ngoảng135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1280Huyện Bảo Lâm Xã Quảng LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1281Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtĐất mặt đường thuộc trung tâm xã - xóm Nà Pù, - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1282Huyện Bảo Lâm Xã Tân ViệtCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1283Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangĐất mặt tiền dọc đường giao thông thuộc xóm Tổng Phườn - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1284Huyện Bảo Lâm Xã Nam Quang Đất mặt đường từ xóm Nà Phạ - xóm Đon Sài (trừ đoạn qua xóm Tổng Phườn) mà ô tô đi lại được,115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1285Huyện Bảo Lâm Xã Nam QuangCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1286Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmĐất mặt tiền xung quanh chợ Bản Luầy - 135.00095.00068.00041.0000Đất ở nông thôn
1287Huyện Bảo Lâm Xã Thạch LâmCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1288Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1289Huyện Bảo Lâm Xã Mông ÂnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1290Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1291Huyện Bảo Lâm Xã Thái SơnCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1292Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác vị trí đất mặt tiền khu vực trung tâm xã - 115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1293Huyện Bảo Lâm Xã Nam CaoCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1294Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ trường Bán trú - đầu cầu đi Yên Thổ;210.000147.000105.00063.0000Đất ở nông thôn
1295Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền xung quanh khu vực chợ, - 210.000147.000105.00063.0000Đất ở nông thôn
1296Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ ngã ba giáp nhà ông Vũ Ngọc Pha theo đường đi xã Thái Sơn - nhà ông Sầm Văn Kinh,210.000147.000105.00063.0000Đất ở nông thôn
1297Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền từ đầu cầu phía Trạm xá theo đường đi xã Yên Thổ - hết địa giới xã Thái Học;115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1298Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường huyện lộ từ ngã ba Pác Nhủng - giáp Trường Bán trú Thái Học,115.00080.00057.00034.0000Đất ở nông thôn
1299Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcĐất mặt tiền đường giao thông Bản Bó đi xã Thái Sơn - hết địa giới xã Thái Học,98.00068.00049.00029.0000Đất ở nông thôn
1300Huyện Bảo Lâm Xã Thái HọcCác đoạn đường còn lại chưa nêu ở trên - 83.00058.00041.00025.0000Đất ở nông thôn

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

DMCA.com Protection Status

IP: 34.231.21.83