Tra cứu biểu thuế nhập khẩu

Phần:
Chương:
Nội dung cần tìm:

Tìm thấy 15.316 mặt hàng.
STTMã hàng (HS8)Mô tả hàng hóaThuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%)Thuế suất cam kết cắt giảm (%)Thời hạn thực hiện (năm)Quyền đàm phán ban đầuPhụ thu nhập khẩu(%)
45105051090- - Loại khác 5   0
452050590- Loại khác:      
45305059010- - Lông vũ của vịt 5   0
45405059090- - Loại khác 5   0
4550506Xương và lõi sừng, chưa xử lý, đã khử mỡ, sơ chế (nhưng chưa cắt thành hình), xử lý bằng a xít hoặc khử gelatin; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên      
45605061000- Chất sụn và xương đã xử lý bằng a xít 5   0
45705069000- Loại khác 532009 0
4580507Ngà, mai động vật họ rùa, lược cá voi (phiến sừng hàm trên) và hàm răng lược cá voi, sừng, gạc, móng guốc, móng, vuốt và mỏ chim chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình; bột và phế liệu từ các sản phẩm trên      
459050710- Ngà; bột và phế liệu từ ngà:      
46005071010- - Sừng tê giác; Bột và phế liệu từ ngà 5   0
46105071090- - Loại khác 5   0
462050790- Loại khác:      
46305079010- - Sừng, gạc, móng guốc, móng, vuốt và mỏ chim 532009 0
46405079020- - Mai động vật họ rùa 5   0
46505079090- - Loại khác 532009 0
4660508San hô và các chất liệu tương tự, chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa gia công thêm; mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai và mai mực chưa xử lý hoặc đã sơ chế nhưng chưa cắt thành hình; bột và các phế liệu từ các sản phẩm trên      
46705080010- San hô và các chất liệu tương tự 5   0
46805080020- Mai, vỏ động vật thân mềm, động vật giáp xác hoặc động vật da gai 5   0
46905080090- Loại khác 5   0
47005090000Bọt biển thiên nhiên gốc động vật 5   0
4710510Long diên h-ơng, h-ơng hải ly, chất xạ h-ơng (từ cầy h-ơng và h-ơu xạ), chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng; mật đã hoặc ch-a sấy khô, các tuyến và các sản phẩm động vật khác dùng để điều chế d-ợc phẩm, t-ơi, -ớp lạnh, đông lạnh họăc bảo quản tạm thời d-ới hình thức khác      
47205100010- Chất thơm lấy từ côn trùng cánh cứng 0   0
47305100020- Xạ hương 0   0
47405100090- Loại khác 0   0
4750511Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc chương 1 hoặc chương 3, không thích hợp làm thực phẩm      
476 - Loại khác:      
47705111000- Tinh dịch trâu, bò 0  CA,NZ0
478051191- - Sản phẩm từ cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm, động vật thuỷ sinh không xương sống khác; động vật thuộc chương 3 đã chết:      
47905119110- - -Động vật thuộc chương 3 đã chết 5   0
48005119120- - - Bọc trứng cá 5   0
48105119130- - - Trứng tôm biển 5   0
48205119140- - - Bong bóng cá 5   0
48305119190- - - Loại khác 5   0
484051199- - Loại khác:      
485 - - - Tinh dịch gia súc:     
48605119911- - - - Của lợn, cừu hoặc dê 0  CA,NZ0
48705119919- - - - Loại khác 0  CA,NZ0
48805119920- - - Trứng tằm 0  CA0
48905119990- - - Loại khác 5  CA,NZ0
49006Chương 6 - Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và các loại tương tự; cành hoa rời và các loại cành lá trang trí      
4910601Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 1212      
49206011000- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ ở dạng ngủ 0  DO,HN0
493060120- Củ, thân củ, rễ củ, thân ống, thân rễ, dạng sinh trưởng ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn:      
49406012010- - Cây rau diếp xoăn 0   0
49506012020- - Rễ rau diếp xoăn 0   0
49606012090- - Loại khác 0   0
4970602Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm      
498060210- Cành giâm không có rễ và cành ghép:      
49906021010- - Cành giâm và cành ghép cây phong lan 0  DO,HN0
50006021020- - Cành cây cao su 0  DO,HN0

« Trước10111213141516171819Tiếp »

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT có liên kết cung cấp dịch vụ tại các Báo điện tử sau:

TVPL:
DMCA.com Protection Status