Tra cứu Bảng Giá Đất

Chọn địa bàn:
Mức giá:
Tìm thấy 411508 bảng giá đất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
301Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Xẻo Tre (2 bờ)Bờ Bắc (Đầu kênh) - Kênh xáng Bình Minh100.0000000Đất ở nông thôn
302Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba vàm Cái Tàu - giáp ranh xã Nguyễn Phích (Bờ Tây)Từ nhà máy điện 1 - Bờ Nam kênh Đào Trả tuyến 21450.0000000Đất ở nông thôn
303Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba vàm Cái Tàu - giáp ranh xã Nguyễn Phích (Bờ Tây)Bờ Bắc kênh Đào Trả tuyến 21 - Kênh Nam Dương300.0000000Đất ở nông thôn
304Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba vàm Cái Tàu - giáp ranh xã Nguyễn Phích (Bờ Tây)Bờ Bắc rạch Rô - Bờ Nam ông Điểm (Giáp Nguyễn Phích)200.0000000Đất ở nông thôn
305Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Nam Dương (2 bờ)Bờ Bắc (Đầu kênh) - Lộ xe Cà Mau - U Minh300.0000000Đất ở nông thôn
306Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Nam Dương (2 bờ)Bờ Nam (Đầu kênh) - Lộ xe Cà Mau - U Minh150.0000000Đất ở nông thôn
307Huyện U MinhXã Khánh An - Rạch Rô (2 bờ)Rạch Rô (Đầu kênh) - Giáp ranh đất Trại giam Cái Tàu 100.0000000Đất ở nông thôn
308Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Đào Trả tuyến 21 - giáp lộ xe U Minh - Cà MauBờ Bắc kênh Đào Trả tuyến 21 - Cầu kênh Thủy Lợi250.0000000Đất ở nông thôn
309Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Đào Trả tuyến 21 - giáp lộ xe U Minh - Cà MauCầu kênh Thủy Lợi - Hết ranh Trung tâm nuôi dưỡng người tâm thần400.0000000Đất ở nông thôn
310Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Đào trả tuyến 21 - giáp lộ xe U Minh - Cà MauTrung tâm nuôi dưỡng người tâm thần (Bờ Bắc) - Hết ranh đất nhà ông Thư 300.0000000Đất ở nông thôn
311Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Đào trả tuyến 21 - giáp lộ xe U Minh - Cà MauHết ranh đất nhà ông Thư - Hết ranh đất ông Lai Chí Thống350.0000000Đất ở nông thôn
312Huyện U MinhXã Khánh An - Kênh Đào trả tuyến 21 - giáp lộ xe U Minh - Cà MauHàng rào khu công nghiệp Khí - Điện - Đạm, bờ Nam - Giáp lộ xe U Minh - Cà Mau500.0000000Đất ở nông thôn
313Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Ngọn rạch Ông Điểm - Tuyến 23350.0000000Đất ở nông thôn
314Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Tuyến 23 - Tuyến 21650.0000000Đất ở nông thôn
315Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Tuyến 21 - Giáp cống bờ bao lộ Minh Hà (Kéo dài thêm)550.0000000Đất ở nông thôn
316Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Cống bờ bao lộ Minh Hà - Cầu Tắc Thủ650.0000000Đất ở nông thôn
317Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Cống bờ bao lộ Minh Hà - Tuyến T19 (Giáp Trần Văn Thời)450.0000000Đất ở nông thôn
318Huyện U MinhXã Khánh An - Lộ xe U Minh – Cà Mau (Đoạn từ giáp Nguyễn Phích đến cầu Tắc Thủ)Trạm phân phối khí 2 bên (Theo ống dẫn khí) - Trục lộ xe Cà Mau – U Minh 250.0000000Đất ở nông thôn
319Huyện U MinhXã Khánh An - Bờ Nam kênh xáng Minh Hà (Giáp Trần Văn Thời)Đầu kênh xáng Minh Hà - Hết ranh đất ông Chín Bảo 450.0000000Đất ở nông thôn
320Huyện U MinhXã Khánh An - Bờ Nam kênh xáng Minh Hà (Giáp Trần Văn Thời)Hết ranh đất ông Chín Bảo - Ngọn Rạch Nhum300.0000000Đất ở nông thôn
321Huyện U MinhXã Khánh An - Bờ Nam kênh xáng Minh Hà (Giáp Trần Văn Thời)Ngọn Rạch Nhum - Giáp Trần Văn Thời200.0000000Đất ở nông thôn
322Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Bờ Tây lộ nhựa (Đầu tuyến 21 cũ) - Đường Võ Văn Kiệt550.0000000Đất ở nông thôn
323Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Đường Võ Văn Kiệt - Cầu kênh xáng Minh Hà650.0000000Đất ở nông thôn
324Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Cầu kênh xáng Minh Hà - Kênh Ranh giáp Trần Văn Thời500.0000000Đất ở nông thôn
325Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Bờ Đông lộ nhựa (Đầu tuyến T21 cũ) - Hết ranh đất ông Kỷ 400.0000000Đất ở nông thôn
326Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Từ ranh đất ông Chiến (Hướng Đông) - Kênh Ranh giáp Trần Văn Thời400.0000000Đất ở nông thôn
327Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Ngã ba Vàm Cái Tàu (Lộ lá) - Cầu Tắc Thủ400.0000000Đất ở nông thôn
328Huyện U MinhXã Khánh An - Ngã ba Vàm Cái Tàu (Giáp Trần Văn Thời)Cầu Tắc Thủ (Bờ sông Ông Đốc) - Kênh Ranh giáp Trần Văn Thời 400.0000000Đất ở nông thôn
329Huyện U MinhXã Khánh An - Đường Võ Văn KiệtNgã 3 T21 khu Công nghiệp về phía Đông - Cống 9 Thái 300.0000000Đất ở nông thôn
330Huyện U MinhXã Khánh An - Đường Võ Văn KiệtNgã 3 T21 khu Công nghiệp về phía Tây - Cống 9 Thái350.0000000Đất ở nông thôn
331Huyện U MinhXã Khánh An - Đường Võ Văn KiệtCống 9 Thái - Kênh Lũy 450.0000000Đất ở nông thôn
332Huyện U MinhXã Khánh An - Đường Võ Văn KiệtKênh Lũy - Giáp ranh đất ông Nguyễn Hồng Kỷ500.0000000Đất ở nông thôn
333Huyện U MinhXã Khánh An - Đường Võ Văn KiệtHết ranh đất ông Nguyễn Hồng Kỷ - Cầu Khánh An800.0000000Đất ở nông thôn
334Huyện U MinhXã Khánh An - Bờ Tây Lô 1Lộ xe Minh Hà - Đường ống dẫn khí100.0000000Đất ở nông thôn
335Huyện U MinhXã Khánh An - Lô 2 (2 bờ)Lộ kênh xáng Minh Hà - Trại giam Cái Tàu100.0000000Đất ở nông thôn
336Huyện U MinhXã Khánh An - Lô 3 (2 bờ )Lộ kênh xáng Minh Hà + 500m - Trại giam Cái Tàu100.0000000Đất ở nông thôn
337Huyện U MinhXã Khánh An - Rạch Gián 2 bờĐầu Vàm - Hết lô 3200.0000000Đất ở nông thôn
338Huyện U MinhXã Khánh An - Rạch Nhum 2 bờ Đầu Vàm - Giáp lộ Minh Hà200.0000000Đất ở nông thôn
339Huyện U MinhXã Khánh An - Tuyến kênh 29Đông kênh 93 - Giáp lộ xe U Minh - Cà Mau150.0000000Đất ở nông thôn
340Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 1Từ đường số 2 - Đường số 8400.0000000Đất ở nông thôn
341Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 1ATừ đường số 4 - Đường số 6450.0000000Đất ở nông thôn
342Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 2Từ đường số 1 - Đường số 11550.0000000Đất ở nông thôn
343Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 3Từ đường số 2 - Đường số 8550.0000000Đất ở nông thôn
344Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 4Từ đường số 1 - Đường số 11450.0000000Đất ở nông thôn
345Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 5Từ đường số 2 - Đường số 8650.0000000Đất ở nông thôn
346Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 6Từ đường số 1 - Đường số 11450.0000000Đất ở nông thôn
347Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 7Từ đường số 2 - Đường số 8650.0000000Đất ở nông thôn
348Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 8Từ đường số 1 - Đường số 11450.0000000Đất ở nông thôn
349Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 9Từ đường số 2 - Đường số 8550.0000000Đất ở nông thôn
350Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 11Từ đường số 2 - Đường số 8400.0000000Đất ở nông thôn
351Huyện U MinhXã Khánh An - Đường số 11ATừ đường số 4 - Đường số 6450.0000000Đất ở nông thôn
352Huyện U MinhXã Khánh An - Rạch Giếng (Bờ Nam) Đầu Rạch - Hết lộ bê tông200.0000000Đất ở nông thôn
353Huyện U MinhXã Khánh An - Kinh Cây Phú (Bờ Nam) Kinh xáng Lộ Xe - Hết lộ bê tông150.0000000Đất ở nông thôn
354Huyện U MinhXã Khánh An - Đất ở chưa có cơ sở hạ tầngThuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ - 100.0000000Đất ở nông thôn
355Huyện U MinhXã Khánh An - Đất ở chưa có cơ sở hạ tầngKhông thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ - 70.0000000Đất ở nông thôn
356Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 63 + 700 (cầu Y Thun) - Km 64 + 700 ( ngã ba đường B. Phao)850.0000000Đất ở
357Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 64 + 700 (ngã ha đường buôn Phao) - Km 65 + 200 (giáp ranh giới đất Trường Mầm non)900.0000000Đất ở
358Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 65 + 200 (giáp ranh giới Trường Mầm non) - Km 65 + 500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng)1.200.0000000Đất ở
359Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 65 + 500 (hết ranh giới đất Trường Kim Đồng) - Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội)1.750.0000000Đất ở
360Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 65 + 680 (hết ranh giới đất Bảo hiểm xã hội) - Km 65 + 760 (Cầu ông Tri)1.200.0000000Đất ở
361Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Kim 65 + 760 (cầu ông Tri) - Km 66 + 250 (hết ranh giới đất nhà ông Sơn C.An)1.050.0000000Đất ở
362Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn Tất Thành (QL 26)Km 66 + 250 (hết ranh giới đất nhà ông Sơn C.An) - Km 66 + 300 (giáp ranh xã Krông Jing)900.0000000Đất ở
363Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Bà TriệuNguyễn Tất Thành (QL26) - Trần Hưng Đạo350.0000000Đất ở
364Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Bà TriệuTrần Hưng Đạo - hết đường250.0000000Đất ở
365Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hùng Vương (từ nhà ông Phú trở vô hướng Nam đến cuối đường)Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 150 (giáp ranh giới đất nhà ông Tám Tròn)350.0000000Đất ở
366Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hùng Vương (từ nhà ông Phú trở vô hướng Nam đến cuối đường)Km 0 + 150 (giáp ranh giới đất nhà ông Tám Tròn) - Phan Bội Châu250.0000000Đất ở
367Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Tôn Thất TùngNguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0+110 (Hội trường khối 7)350.0000000Đất ở
368Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Tôn Thất TùngTừ km 0 + 110 (Hội trường Khối 7) - Phan Bội Châu250.0000000Đất ở
369Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Trần PhúNguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung350.0000000Đất ở
370Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hùng VươngNguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung400.0000000Đất ở
371Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Ngô Quyền (về 2 phía QL 26)Km 0 - Hết đường Phan Bội Châu250.0000000Đất ở
372Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Ngô Quyền (về 2 phía QL 26)Phan Bội Châu - Giáp đường vành đai thị trấn200.0000000Đất ở
373Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Ngô Quyền (về 2 phía QL 26)Km 0 - Ngã tư hết ranh giới đất nhà ông Bình160.0000000Đất ở
374Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Ngô Quyền (về 2 phía QL 26)Ngã tư hết ranh giới đất nhà ông Bình - Hết đường100.0000000Đất ở
375Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lý Thường KiệtNguyễn Tất Thành (Tòa án) - Phan Bội Châu400.0000000Đất ở
376Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lý Thường KiệtPhan Bội Châu - Đường vành đai phía Tây Nam thị trấn200.0000000Đất ở
377Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lý Thường KiệtĐường vành đai Tây Nam thị trấn - Hết đường120.0000000Đất ở
378Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lê LợiNguyễn Tất Thành (nhà ông Thơm) - Km 0 + 200 (hết ranh giới đất nhà bà Cư)200.0000000Đất ở
379Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lê LợiKm 0+200 (Hết r. giới đất nhà bà Cư) - Km 0 + 400100.0000000Đất ở
380Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lê LợiKm 0 + 400 trở đi - Hết đường60.0000000Đất ở
381Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn TrãiNguyễn Tất Thành - Phan Bội Châu350.0000000Đất ở
382Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn TrãiPhan Bội Châu - Đường vành đai phía Tây Nam thị trấn200.0000000Đất ở
383Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Nguyễn TrãiĐường vành đai Tây Nam thị trấn - Hết đường120.0000000Đất ở
384Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - An -D- Vương (Đài TT-TH)Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200 (giáp đường Hoàng Diệu)330.0000000Đất ở
385Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hoàng Diệu về 2 phíaNguyễn Tất Thành (QL26) - Quang Trung350.0000000Đất ở
386Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hoàng Diệu về 2 phíaNguyễn Tất Thành (QL26) - Đến đường trục dọc sau Trạm Thú y300.0000000Đất ở
387Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Hoàng Diệu về 2 phíaĐường trục dọc sau Trạm Thú y - Phan Bội Châu200.0000000Đất ở
388Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Giải PhóngĐất ông Sơn (Công An) tại km 0 - Phan Bội Châu400.0000000Đất ở
389Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các trục đường ngang không th ra đường (QL 26)Km 0 - Km 0 + 200100.0000000Đất ở
390Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các trục đường ngang không th ra đường (QL 26)Km 0 + 200 - Km 0 + 40060.0000000Đất ở
391Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Lý Thường Kiệt - Ngô Quyền150.0000000Đất ở
392Huyện M'ĐrắkLê DuẩnTừ đường vào Huyện đội - Nguyễn Trãi250.0000000Đất ở
393Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Đường vào Huyện độiNguyễn Tất Thành (QL26) - Cổng Huyện đội300.0000000Đất ở
394Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Đường trục dọc khu quy hoạch XN gỗHoàng Diệu - Hết hết đường (sau Trạm Thú y)200.0000000Đất ở
395Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các trục đường ngang tại khu vực XN gỗTừ đường trục dọc sau Trạm Thú y - Đến đường trước Trường THCS Hùng Vương200.0000000Đất ở
396Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200200.0000000Đất ở
397Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26Km 0 + 200 - Km 0 + 400100.0000000Đất ở
398Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các đường ngang còn lại thông ra đường QL26Km 0 + 400 - Hết đường60.0000000Đất ở
399Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các hẻm ngang thông ra đường QL 26Nguyễn Tất Thành (QL26) - Km 0 + 200150.0000000Đất ở
400Huyện M'ĐrắkThị trấn M'Drắk - Các hẻm ngang thông ra đường QL 26Km 0 + 200 trở đi - 60.0000000Đất ở

« Trước1234567891011121314151617181920Tiếp »

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT có liên kết cung cấp dịch vụ tại các Báo điện tử sau:

TVPL:
DMCA.com Protection Status